Aspirin bắt nguồn từ vỏ cây liễu, loại vỏ chứa một chất tên salixin mà người xưa đã dùng để giảm đau, hạ sốt từ rất lâu. Các nhà hoá học thế kỷ mười chín tách được hoạt chất ấy, biến nó thành axit salixylic, rồi gắn thêm một nhóm nguyên tử nhỏ để có một phân tử ít làm hại dạ dày hơn, đó chính là aspirin.
Chào bạn, đây là Nhà Hoá Học. Viên thuốc trắng nhỏ này có lẽ là một trong những loại thuốc nổi tiếng nhất lịch sử. Câu chuyện của nó đi từ bờ sông có cây liễu tới phòng thí nghiệm, và kéo dài gần một thế kỷ mới có người hiểu nó hoạt động thế nào.
Vỏ cây liễu trong y học cổ
Nhiều nền văn hoá cổ đã ghi nhận việc dùng lá và vỏ cây liễu để giảm đau, giảm sốt. Các văn bản y học cổ của vùng Lưỡng Hà, Ai Cập và Hy Lạp đều có nhắc đến cây liễu, dù cách dùng và mức độ hiệu quả thời đó khó đánh giá lại.
Ở châu Âu, vào giữa thế kỷ mười tám, một mục sư người Anh tên Edward Stone đã thử nghiệm bột vỏ liễu trên những người bị sốt rét cơn và viết báo cáo gửi một hội khoa học. Lập luận của ông mang màu sắc thời đó: cây liễu mọc ở chỗ ẩm thấp, nơi người ta hay bị sốt, nên chắc chữa được sốt. Lý do không đúng, nhưng quan sát thì có thật.
Cần nói rõ là vỏ liễu không chữa được sốt rét, nó chỉ làm hạ cơn sốt. Thuốc chữa sốt rét thời đó là vỏ cây canh ki na, một câu chuyện hoá học khác.
Điều quan trọng là những quan sát dân gian ấy đã chỉ đường cho các nhà hoá học: trong vỏ liễu chắc chắn có một chất gì đó có tác dụng.
Từ vỏ cây đến axit salixylic
Đầu thế kỷ mười chín, các nhà hoá học châu Âu bắt đầu tách được những chất có hoạt tính từ thực vật. Từ vỏ liễu, người ta tách được một chất kết tinh vị rất đắng, đặt tên là salixin, theo tên Latin của chi cây liễu.
Salixin bản thân chưa phải chất tác dụng chính. Khi vào cơ thể, nó được chuyển hoá thành axit salixylic, và axit này mới là thứ giảm đau, hạ sốt, chống viêm. Các nhà hoá học sau đó tìm cách điều chế axit salixylic trực tiếp, rồi tổng hợp được nó từ nguyên liệu công nghiệp, rẻ hơn rất nhiều so với chiết từ vỏ cây.
Một loài cây khác cũng góp tên vào câu chuyện: một cây hoa trắng mọc ở đồng cỏ ẩm châu Âu, thời đó được xếp vào chi Spiraea, cũng chứa hợp chất tương tự. Tên chi ấy về sau trở thành một phần cái tên aspirin.
Đến giữa thế kỷ mười chín, axit salixylic và muối của nó được dùng khá rộng để trị đau khớp và sốt. Nhưng nó có một nhược điểm lớn.
Vì sao phải gắn thêm nhóm axetyl?
Axit salixylic gây kích ứng dạ dày mạnh, vị rất khó uống, nhiều người dùng liều cao bị đau dạ dày, buồn nôn. Muối natri của nó đỡ hơn một chút nhưng vẫn khó chịu.
Giải pháp hoá học là gắn thêm một nhóm axetyl, tức một mảnh nhỏ gồm hai nguyên tử cacbon, vào vị trí nhóm hiđrôxyl trên phân tử axit salixylic. Phân tử mới gọi là axit axetylsalixylic. Nó vẫn giữ được tác dụng, nhưng ít gây khó chịu hơn khi uống.
Phân tử này đã được một nhà hoá học Pháp điều chế ở dạng chưa tinh khiết từ giữa thế kỷ mười chín, nhưng chưa ai quan tâm phát triển thành thuốc. Đến năm một nghìn tám trăm chín mươi bảy, các nhà hoá học ở một hãng dược phẩm Đức tổng hợp được nó ở dạng tinh khiết, ổn định. Người thường được ghi công là Felix Hoffmann, dù về sau có tranh luận về vai trò của các đồng nghiệp của ông.
Có một câu chuyện hay được kể rằng Hoffmann làm vậy để giúp người cha bị thấp khớp. Đây là giai thoại phổ biến, chưa được xác nhận chắc chắn. Cái tên aspirin ra đời ngay sau đó, ghép từ chữ a của axetyl, phần giữa lấy từ chữ Spiraea, và một đuôi hay dùng cho tên thuốc thời ấy.
Gần một thế kỷ mới hiểu nó hoạt động ra sao
Giờ mình nói sang một điều ít ai ngờ. Aspirin được dùng rộng rãi khắp thế giới suốt hơn bảy mươi năm mà không ai biết chính xác nó tác động thế nào.
Đến đầu những năm bảy mươi của thế kỷ hai mươi, nhà dược lý học người Anh John Vane cùng cộng sự chứng minh rằng aspirin ức chế một enzyme cơ thể dùng để sản xuất prostaglandin. Prostaglandin là nhóm chất tham gia gây viêm, gây sốt và làm tăng cảm giác đau. Phát hiện này góp phần giúp ông nhận giải Nobel.
Điểm đặc biệt về hoá học là aspirin không chỉ chặn enzyme tạm thời. Nó chuyển nhóm axetyl của mình sang enzyme, gắn vĩnh viễn vào một vị trí quan trọng, làm enzyme hỏng luôn. Chính nhóm axetyl mà các nhà hoá học gắn vào để đỡ hại dạ dày lại là vũ khí chính.
Ở tiểu cầu, những tế bào nhỏ giúp máu đông, không có nhân để tổng hợp enzyme mới. Nên một liều aspirin làm giảm khả năng kết dính tiểu cầu suốt đời sống của chúng. Đó là cơ sở của việc dùng aspirin liều thấp trong phòng ngừa một số bệnh tim mạch, theo chỉ định của bác sĩ.
Aspirin ngày nay và những lưu ý
Vì ảnh hưởng đến đông máu, aspirin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, kể cả chảy máu dạ dày. Việc dùng aspirin liều thấp hằng ngày để phòng bệnh tim mạch hiện được cân nhắc rất kỹ theo từng người, không phải ai cũng nên dùng. Đây là quyết định của bác sĩ.
Một lưu ý quan trọng khác: aspirin thường không được dùng cho trẻ em và thiếu niên đang bị bệnh do virus như cúm, thuỷ đậu, vì liên quan đến một hội chứng hiếm nhưng nguy hiểm ảnh hưởng gan và não. Hạ sốt cho trẻ cần theo hướng dẫn của bác sĩ nhi.
Từ vỏ cây liễu đến viên aspirin, câu chuyện này là khuôn mẫu của rất nhiều thuốc hiện đại: quan sát dân gian, tách chất, sửa phân tử để tốt hơn, sản xuất công nghiệp, rồi mới hiểu cơ chế.
Nó cũng nhắc mình rằng tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối, và tổng hợp không đồng nghĩa với độc hại. Lần sau đi ngang một hàng liễu rủ bên hồ, bạn có thể nghĩ rằng trong lớp vỏ xù xì ấy đang nằm tổ tiên của một trong những viên thuốc nổi tiếng nhất thế giới.
Câu hỏi thường gặp
Nhai vỏ cây liễu có thay được aspirin không?
Không nên. Lượng hoạt chất trong vỏ cây thay đổi rất nhiều, khó biết mình dùng bao nhiêu, và vẫn có nguy cơ tác dụng phụ tương tự. Thuốc đã chuẩn hoá liều an toàn hơn và cần được dùng theo hướng dẫn.
Aspirin và paracetamol khác nhau thế nào?
Cả hai đều giảm đau hạ sốt, nhưng aspirin còn chống viêm và ảnh hưởng đông máu rõ rệt, trong khi paracetamol hầu như không. Mỗi thuốc có lưu ý an toàn riêng, nên chọn thuốc theo tư vấn của dược sĩ.
Axit salixylic trong mỹ phẩm trị mụn có phải là aspirin không?
Là họ hàng gần. Axit salixylic trong mỹ phẩm dùng để làm thông thoáng lỗ chân lông, khác với aspirin uống. Người dị ứng aspirin nên hỏi bác sĩ trước khi dùng mỹ phẩm chứa axit salixylic.
Vì sao aspirin để lâu có mùi giấm?
Vì khi gặp ẩm, aspirin bị thuỷ phân trở lại thành axit salixylic và axit axetic, chính là axit của giấm. Mùi giấm là dấu hiệu thuốc đã biến chất.
Người đang dùng aspirin có cần báo bác sĩ trước khi nhổ răng không?
Có. Aspirin ảnh hưởng đông máu, nên bác sĩ và nha sĩ cần biết để chuẩn bị. Không tự ngừng aspirin được bác sĩ kê cho bệnh tim mạch mà không hỏi ý kiến.